HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Tổng hợp từ vựng dạng Map Labelling trong IELTS Listening

Dạng Map Labelling trong IELTS Listening thường xuất hiện ở Section 2 và yêu cầu thí sinh xác định vị trí địa điểm trên bản đồ dựa vào thông tin nghe được. Để làm tốt dạng bài này, người học cần nắm vững các từ vựng chỉ phương hướng, vị trí và địa điểm phổ biến. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp tổng hợp từ vựng thường gặp trong dạng Map Labelling IELTS Listening giúp bạn cải thiện khả năng nghe và làm bài hiệu quả hơn.

1. Từ vựng Map Labelling trong IELTS Listening

Từ vựng trong dạng bài Map Labelling của IELTS Listening thường xoay quanh ba nhóm chính: phương hướng, vị trí và các đặc điểm đường phố. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng phổ biến giúp bạn hiểu rõ chỉ dẫn trên bản đồ và làm tốt dạng bài này trong IELTS Listening.

1.1. Từ vựng chỉ phương hướng (Direction) trong dạng bài Map Labelling

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng chỉ phương hướng phổ biến thường xuất hiện trong dạng bài Map Labelling:

Từ vựng chỉ phương hướng (Direction) trong dạng bài Map Labelling

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

East

Hướng Đông

The main entrance is located to the east of the building. (Lối vào chính nằm ở phía đông của tòa nhà.)

Eastern

Phía Đông

The library is in the eastern part of the campus. (Thư viện nằm ở khu vực phía đông của khuôn viên.)

West

Hướng Tây

The parking lot is situated to the west of the museum. (Bãi đỗ xe nằm ở phía tây của bảo tàng.)

Western

Phía Tây

The restaurant is in the western area of the city. (Nhà hàng nằm ở khu vực phía tây của thành phố.)

North

Hướng Bắc

The river flows to the north of the village. (Con sông chảy về phía bắc của ngôi làng.)

Northern

Phía Bắc

The research center is located in the northern region. (Trung tâm nghiên cứu nằm ở khu vực phía bắc.)

South

Hướng Nam

The garden is positioned to the south of the main hall. (Khu vườn nằm ở phía nam của hội trường chính.)

Southern

Phía Nam

The hotel is on the southern coast of the island. (Khách sạn nằm trên bờ biển phía nam của hòn đảo.)

Northeast

Hướng Đông Bắc

The mountain is located in the northeast of the park. (Ngọn núi nằm ở phía đông bắc của công viên.)

Northwest

Hướng Tây Bắc

The lake lies in the northwest corner of the map. (Hồ nằm ở góc tây bắc của bản đồ.)

Southeast

Hướng Đông Nam

The beach is situated in the southeast area of the island. (Bãi biển nằm ở khu vực đông nam của hòn đảo.)

Southwest

Hướng Tây Nam

The playground is in the southwest section of the campus. (Sân chơi nằm ở khu vực tây nam của khuôn viên.)

>> Xem thêm: Labeling A Plan/Map IELTS Listening: Cách làm và từ vựng

1.2. Từ  vựng chỉ vị trí (Locations) trong dạng bài Map Labelling

Dưới đây là bảng tổng hợp những từ và cụm từ chỉ vị trí phổ biến thường xuất hiện trong dạng bài Map Labelling:

Từ  vựng chỉ vị trí (Locations) trong dạng bài Map Labelling

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Beside

Nằm bên cạnh

The information desk is beside the main entrance of the exhibition hall. (Quầy thông tin nằm bên cạnh lối vào chính của khu triển lãm.)

Right next to

Ngay kế bên

The student services office is right next to the administration building. (Văn phòng dịch vụ sinh viên nằm ngay kế bên tòa nhà hành chính.)

Next by

Kế bên

The conference centre is next by the university library. (Trung tâm hội nghị nằm kế bên thư viện của trường đại học.)

Adjacent to

Tiếp giáp

The botanical garden is adjacent to the environmental research institute. (Vườn thực vật tiếp giáp với viện nghiên cứu môi trường.)

Left-hand side / Right-hand side

Bên trái / bên phải

The language laboratory is located on the right-hand side of the corridor. (Phòng thí nghiệm ngôn ngữ nằm ở phía bên phải của hành lang.)

Next to / Alongside / Adjoining

Liền kề

The seminar room is next to the faculty office. (Phòng hội thảo nằm liền kề văn phòng khoa.)

On the same side of the…

Cùng phía với

The medical centre is on the same side of the street as the science building. (Trung tâm y tế nằm cùng phía con đường với tòa nhà khoa học.)

In the vicinity / In close proximity to / Near

Ở gần

The visitor centre is in close proximity to the main parking area. (Trung tâm khách tham quan nằm gần khu vực bãi đỗ xe chính.)

Directly in front of

Ngay phía trước

The statue is directly in front of the university’s main hall. (Bức tượng nằm ngay phía trước hội trường chính của trường.)

Across the road / Opposite

Đối diện

The public library is across the road from the cultural centre. (Thư viện công cộng nằm đối diện trung tâm văn hóa.)

In between / In the middle of

Ở giữa

The student lounge is in between the cafeteria and the lecture theatre. (Phòng sinh hoạt sinh viên nằm giữa căng tin và giảng đường.)

In the centre

Ở trung tâm

A large fountain is located in the centre of the public square. (Một đài phun nước lớn nằm ở trung tâm quảng trường.)

Above / Below

Phía trên / phía dưới

The observation deck is above the main exhibition area. (Đài quan sát nằm phía trên khu triển lãm chính.)

Inside / Outside

Bên trong / bên ngoài

The registration desk is located inside the main conference hall. (Bàn đăng ký nằm bên trong hội trường hội nghị chính.)

At the top / At the bottom

Trên cùng / dưới cùng

The map legend is displayed at the top of the information board. (Chú giải bản đồ được hiển thị ở phía trên bảng thông tin.)

Behind / In front of

Phía sau / phía trước

The research laboratory is behind the engineering building. (Phòng nghiên cứu nằm phía sau tòa nhà kỹ thuật.)

At the end of the path

Cuối con đường

The observation tower is at the end of the pathway leading through the park. (Tháp quan sát nằm ở cuối con đường đi bộ trong công viên.)

A bend in the road

Đoạn đường cong

The visitor centre is located just after a bend in the road near the entrance. (Trung tâm khách tham quan nằm ngay sau đoạn đường cong gần lối vào.)

On the corner

Ở góc

The café is located on the corner of the university square. (Quán cà phê nằm ở góc quảng trường của trường đại học.)

At the corner of A street and B street

Ở giao lộ

The museum is at the corner of King Street and Victoria Avenue. (Bảo tàng nằm ở giao lộ giữa phố King và đại lộ Victoria.)

On your left/right-hand side

Bên tay trái/phải

As you walk along the corridor, the lecture hall will be on your left-hand side. (Khi bạn đi dọc hành lang, giảng đường sẽ nằm bên tay trái.)

At the top right-hand corner of the map

Góc trên bên phải

The administrative office is shown at the top right-hand corner of the map. (Văn phòng hành chính được thể hiện ở góc trên bên phải của bản đồ.)

At the bottom left-hand corner of the map

Góc dưới bên trái

The storage facility is located at the bottom left-hand corner of the map. (Khu lưu trữ nằm ở góc dưới bên trái của bản đồ.)

Clockwise / Anticlockwise

Theo / ngược chiều kim đồng hồ

Visitors are advised to move clockwise around the exhibition hall. (Khách tham quan được khuyến nghị di chuyển theo chiều kim đồng hồ quanh khu triển lãm.)

>> Xem thêm: 9 Tips luyện IELTS Listening 6.5 hiệu quả: Lộ trình & Tài liệu

1.3. Từ vựng chỉ hướng dẫn di chuyển (Movement) trong dạng bài Map Labelling

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ và cụm từ chỉ hướng di chuyển (Movements) thường gặp:

Từ vựng / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Go along / Go down / Go up the road

Tiếp tục đi theo con đường đó

Go along the road until you reach the main entrance of the campus. (Đi theo con đường đó cho đến khi bạn đến lối vào chính của khuôn viên.)

Go straight / Go forward / Go straight ahead

Đi thẳng

Go straight ahead until you reach the information centre. (Đi thẳng cho đến khi bạn đến trung tâm thông tin.)

Continue straight ahead

Tiếp tục đi thẳng

Continue straight ahead and the library will be on your left. (Tiếp tục đi thẳng và thư viện sẽ nằm bên trái.)

Go around

Đi vòng qua

Go around the building to reach the rear entrance. (Đi vòng qua tòa nhà để đến lối vào phía sau.)

Go over

Đi sang bờ bên kia

Go over the bridge to reach the nature reserve. (Đi qua cây cầu để đến khu bảo tồn thiên nhiên.)

Bend

Rẽ

Bend left at the end of the path to reach the visitor centre. (Rẽ trái ở cuối lối đi để đến trung tâm du khách.)

Cross the bridge / Go over the bridge

Đi qua cầu

Cross the bridge and continue along the pathway until you reach the car park. (Đi qua cầu và tiếp tục dọc theo lối đi cho đến khi đến bãi đỗ xe.)

Go past / Walk past

Đi ngang qua (không rẽ vào)

Walk past the library and turn right at the junction. (Đi ngang qua thư viện và rẽ phải ở ngã giao.)

Go through

Đi xuyên qua

Go through the main gate to enter the botanical garden. (Đi xuyên qua cổng chính để vào vườn thực vật.)

Start from

Bắt đầu từ

Start from the reception area and walk towards the lecture hall. (Bắt đầu từ khu lễ tân và đi về phía giảng đường.)

Take the first turning on the right / left

Rẽ phải / trái ở lối rẽ đầu tiên

Take the first turning on the left and you will see the cafeteria. (Rẽ trái ở lối rẽ đầu tiên và bạn sẽ thấy căng tin.)

Take the second turning on the right / left

Rẽ phải / trái ở lối rẽ thứ hai

Take the second turning on the right and continue straight ahead. (Rẽ phải ở lối rẽ thứ hai và tiếp tục đi thẳng.)

The third / fourth turning

Lối rẽ thứ ba / thứ tư

Take the third turning on the right to reach the research centre. (Rẽ phải ở lối rẽ thứ ba để đến trung tâm nghiên cứu.)

Take the right-hand path

Rẽ vào con đường bên phải

Take the right-hand path leading to the student dormitories. (Rẽ vào con đường bên phải dẫn đến khu ký túc xá.)

Turn right / left at…

Rẽ phải / trái tại…

Turn left at the traffic lights to reach the museum entrance. (Rẽ trái tại đèn giao thông để đến lối vào bảo tàng.)

Turn right / left at the first / second junction / intersection

Rẽ phải / trái tại ngã giao đầu tiên / thứ hai

Turn right at the second intersection and you will see the stadium. (Rẽ phải ở ngã giao thứ hai và bạn sẽ thấy sân vận động.)

To be surrounded by

Được bao quanh bởi

The central garden is surrounded by academic buildings. (Khu vườn trung tâm được bao quanh bởi các tòa nhà học thuật.)

>> Xem thêm: 9 mẹo luyện kỹ năng nghe tiếng anh hiệu quả cho người mới

1.4. Từ vựng chỉ địa điểm trên bản đồ (Places) trong dạng bài Map Labelling

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng chỉ cơ sở vật chất và địa điểm phổ biến:

Từ vựng chỉ địa điểm trên bản đồ (Places) trong dạng bài Map Labelling

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Entrance

Lối vào

The entrance to the university campus is located on the eastern side of the main road. (Lối vào khuôn viên trường nằm ở phía đông của con đường chính.)

Exit

Lối ra, lối thoát hiểm

Visitors should proceed to the nearest exit at the end of the corridor. (Khách tham quan nên di chuyển tới lối ra gần nhất ở cuối hành lang.)

Campus

Khuôn viên trường

The science laboratories are situated in the northern area of the campus. (Các phòng thí nghiệm khoa học nằm ở khu phía bắc của khuôn viên.)

Dormitory

Ký túc xá

The student dormitory is located behind the main academic building. (Ký túc xá sinh viên nằm phía sau tòa nhà học thuật chính.)

Hall

Hội trường

The orientation session will be held in the main hall of the conference centre. (Buổi định hướng sẽ diễn ra tại hội trường chính của trung tâm hội nghị.)

Office

Văn phòng

The administrative office is located on the ground floor of the building. (Văn phòng hành chính nằm ở tầng trệt của tòa nhà.)

Lounge

Phòng chờ

Visitors may relax in the lounge before the guided tour begins. (Khách tham quan có thể nghỉ tại phòng chờ trước khi chuyến tham quan bắt đầu.)

Cafeteria

Nhà ăn, căng tin

The cafeteria provides meals for both students and staff throughout the day. (Căng tin phục vụ bữa ăn cho sinh viên và nhân viên suốt cả ngày.)

Library

Thư viện

The university library houses an extensive collection of academic resources. (Thư viện trường lưu trữ nhiều tài liệu học thuật phong phú.)

Conference / Seminar

Hội thảo

The international conference will take place in the seminar room next to the auditorium. (Hội thảo quốc tế sẽ diễn ra tại phòng seminar cạnh thính phòng.)

Centre / Center

Trung tâm

The student support centre offers various academic and counseling services. (Trung tâm hỗ trợ sinh viên cung cấp nhiều dịch vụ học thuật và tư vấn.)

Registration office

Phòng đăng ký

New students must report to the registration office upon arrival. (Sinh viên mới phải đến phòng đăng ký khi nhập học.)

Information office

Văn phòng thông tin

Visitors can obtain maps and brochures from the information office. (Khách tham quan có thể nhận bản đồ và tờ rơi tại văn phòng thông tin.)

Laboratory / Lab

Phòng thí nghiệm

The chemistry laboratory is equipped with modern research equipment. (Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị thiết bị nghiên cứu hiện đại.)

Gymnasium

Phòng tập thể thao

The gymnasium is used for indoor sports and fitness activities. (Nhà tập thể thao được sử dụng cho các hoạt động thể chất trong nhà.)

Recreational centre

Trung tâm giải trí

The recreational centre includes facilities such as a swimming pool and fitness rooms. (Trung tâm giải trí bao gồm hồ bơi và phòng tập thể dục.)

Bench

Băng ghế

Several wooden benches are placed along the pathway for visitors to rest. (Một số băng ghế gỗ được đặt dọc lối đi cho khách nghỉ ngơi.)

Circular ornamental pond

Hồ nước trang trí hình tròn

A circular ornamental pond decorates the centre of the botanical garden. (Một hồ nước trang trí hình tròn nằm ở trung tâm vườn thực vật.)

Theatre

Nhà hát

The theatre regularly hosts cultural performances and dramatic productions. (Nhà hát thường xuyên tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật.)

Car park

Bãi đỗ xe

The car park is situated near the main entrance of the building complex. (Bãi đỗ xe nằm gần lối vào chính của khu nhà.)

National park

Công viên quốc gia

The national park preserves a wide range of natural habitats and wildlife. (Công viên quốc gia bảo tồn nhiều hệ sinh thái và động vật hoang dã.)

Flower / Rose garden

Vườn hoa

The rose garden attracts visitors during the spring season. (Vườn hoa hồng thu hút khách tham quan vào mùa xuân.)

Circular area

Khu vực hình tròn

A circular area in the centre of the park is used for public events. (Khu vực hình tròn ở trung tâm công viên được dùng cho các sự kiện.)

Picnic area

Khu vực dã ngoại

Families often gather in the picnic area on weekends. (Các gia đình thường tụ tập ở khu dã ngoại vào cuối tuần.)

Wildlife area

Khu động vật hoang dã

The wildlife area is designed to protect native animal species. (Khu động vật hoang dã được thiết kế để bảo vệ các loài bản địa.)

Bird hide

Khu quan sát chim

Researchers observe rare birds from the bird hide near the wetland. (Các nhà nghiên cứu quan sát chim quý từ khu quan sát gần vùng đầm lầy.)

Indoor arena

Nhà thi đấu trong nhà

The indoor arena hosts basketball matches and large-scale events. (Nhà thi đấu trong nhà tổ chức các trận bóng rổ và sự kiện lớn.)

Wetland

Vùng đất ngập nước

The wetland ecosystem supports a diverse range of plant and animal life. (Hệ sinh thái vùng đất ngập nước hỗ trợ nhiều loài động thực vật.)

Corridor

Hành lang

The corridor connects the lecture halls with the administrative offices. (Hành lang nối các giảng đường với văn phòng hành chính.)

Foyer

Tiền sảnh

Guests will gather in the foyer before entering the auditorium. (Khách sẽ tập trung tại tiền sảnh trước khi vào thính phòng.)

Ground floor

Tầng trệt

The reception desk is located on the ground floor of the building. (Quầy lễ tân nằm ở tầng trệt.)

Basement

Tầng hầm

The storage facilities are located in the basement of the museum. (Kho lưu trữ nằm ở tầng hầm của bảo tàng.)

Cottage

Nhà nhỏ ở nông thôn

A traditional cottage has been preserved as part of the heritage site. (Một ngôi nhà nhỏ truyền thống được bảo tồn trong khu di sản.)

Auditorium

Thính phòng

The university auditorium accommodates more than 1,000 attendees. (Thính phòng của trường có sức chứa hơn 1.000 người.)

Stadium

Sân vận động

The city stadium hosts national sporting events throughout the year. (Sân vận động của thành phố tổ chức nhiều sự kiện thể thao.)

Stage

Sân khấu

The performers gathered on the stage before the concert began. (Các nghệ sĩ tập trung trên sân khấu trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

Maze

Mê cung

Visitors enjoy exploring the maze in the botanical garden. (Du khách thích khám phá mê cung trong vườn thực vật.)

Tower

Tháp

The observation tower provides a panoramic view of the surrounding area. (Tháp quan sát mang lại tầm nhìn toàn cảnh khu vực xung quanh.)

Post office

Bưu điện

The post office is located next to the town hall. (Bưu điện nằm cạnh tòa thị chính.)

Parliament

Nghị viện

The national parliament building is a historic landmark in the capital. (Tòa nhà nghị viện là một địa danh lịch sử của thủ đô.)

Island

Hòn đảo

The small island in the lake serves as a protected habitat for birds. (Hòn đảo nhỏ trên hồ là nơi sinh sống của nhiều loài chim.)

Nature reserve

Khu bảo tồn thiên nhiên

The nature reserve protects endangered species and fragile ecosystems. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0

1.5. Từ vựng chỉ đường xá và hạ tầng giao thông trong dạng bài Map Labelling

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng về các loại đường xá và hạ tầng giao thông thường xuất hiện trong dạng bài này:

Từ vựng chỉ đường xá và hạ tầng giao thông trong dạng bài Map Labelling

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Main road / street

Đường chính

The main road connects the residential area with the city centre. (Con đường chính nối khu dân cư với trung tâm thành phố.)

Side road / street

Đường phụ

Turn left onto the side street after the traffic lights. (Rẽ trái vào con đường phụ sau đèn giao thông.)

Footpath

Lối đi bộ, đường mòn

Visitors should follow the footpath leading to the botanical garden. (Du khách nên đi theo lối đi bộ dẫn tới vườn thực vật.)

Path

Đường mòn

A narrow path leads through the forest towards the lake. (Một con đường mòn nhỏ dẫn xuyên qua khu rừng tới hồ.)

Main path / Side path

Lối đi chính / phụ

The main path leads directly to the visitor centre. (Lối đi chính dẫn trực tiếp tới trung tâm du khách.)

Cul-de-sac / Dead-end / Blind alley

Ngõ cụt, đường cụt

The café is located at the end of a cul-de-sac behind the library. (Quán cà phê nằm ở cuối một con ngõ cụt phía sau thư viện.)

Winding / Tortuous road

Đường quanh co

The winding road offers scenic views of the surrounding countryside. (Con đường quanh co mang lại khung cảnh đẹp của vùng nông thôn.)

Lay-by

Khu vực thụt vào để đỗ xe

Drivers may stop at the lay-by to rest during long journeys. (Người lái xe có thể dừng tại khu đỗ xe bên đường để nghỉ.)

Lane

Làn đường

The narrow lane is only wide enough for one vehicle. (Làn đường hẹp chỉ đủ cho một xe đi qua.)

Railway line / Train line

Tuyến đường sắt

The railway line runs parallel to the highway. (Tuyến đường sắt chạy song song với đường cao tốc.)

Tunnel

Đường hầm

The tunnel passes beneath the mountain. (Đường hầm đi xuyên dưới ngọn núi.)

Track and field

Đường chạy và sân thi đấu

The track and field facility is used for athletics competitions. (Sân vận động điền kinh được sử dụng cho các cuộc thi thể thao.)

Zebra crossing

Vạch qua đường cho người đi bộ

Pedestrians should cross the street at the zebra crossing. (Người đi bộ nên qua đường tại vạch kẻ dành riêng.)

Junction

Ngã ba / giao lộ

Turn right at the junction and continue along the road. (Rẽ phải tại giao lộ và tiếp tục đi theo con đường.)

Crossroads / Intersection

Ngã tư

The accident occurred at the busy crossroads near the shopping centre. (Tai nạn xảy ra tại ngã tư đông đúc gần trung tâm mua sắm.)

Roundabout

Bùng binh, vòng xoay

Take the second exit at the roundabout to reach the stadium. (Rẽ ở lối ra thứ hai tại vòng xoay để đến sân vận động.)

Pedestrian

Người đi bộ

Pedestrians should wait for the signal before crossing the road. (Người đi bộ nên chờ tín hiệu trước khi qua đường.)

Road sign

Biển báo giao thông

Follow the road signs directing you to the airport. (Hãy theo các biển báo chỉ đường tới sân bay.)

Traffic light

Đèn giao thông

Stop at the traffic light and wait until it turns green. (Dừng tại đèn giao thông và chờ đến khi đèn xanh.)

Signpost

Biển chỉ đường

A signpost indicates the direction to the nearest hospital. (Một biển chỉ đường cho biết hướng đến bệnh viện gần nhất.)

Pavement

Vỉa hè

People were walking along the pavement beside the busy street. (Mọi người đi bộ trên vỉa hè bên cạnh con đường đông đúc.)

Highway

Đường cao tốc

The highway connects several major cities in the region. (Đường cao tốc nối nhiều thành phố lớn trong khu vực.)

Exit ramp

Lối ra khỏi đường cao tốc

Take the next exit ramp to enter the city centre. (Rẽ vào lối ra tiếp theo để vào trung tâm thành phố.)

Overpass

Cầu vượt

The overpass allows pedestrians to cross the highway safely. (Cầu vượt cho phép người đi bộ qua đường cao tốc an toàn.)

Alley

Hẻm, ngõ

The small café is hidden in a quiet alley behind the market. (Quán cà phê nhỏ nằm trong một con hẻm yên tĩnh phía sau chợ.)

Boulevard

Đại lộ

The boulevard is lined with trees and modern buildings. (Đại lộ được bao quanh bởi hàng cây và các tòa nhà hiện đại.)

>> Xem thêm: Tổng hợp 15 web luyện nghe tiếng anh chất lượng, hiệu quả nhất

1.6. Từ vựng miêu tả sự thay đổi của sự vật

Dưới đây là bảng tổng hợp những cụm từ và cấu trúc thường dùng để mô tả sự thay đổi trên bản đồ:

Nhóm diễn đạt

Cấu trúc / Từ vựng

Ví dụ

Giữ nguyên

Somewhere remained unchanged / remained the same

The central park remained unchanged between 2000 and 2020. (Công viên trung tâm vẫn giữ nguyên từ năm 2000 đến 2020.)

Somewhere still exists

The old railway station still exists in the northern area of the town. (Nhà ga cũ vẫn tồn tại ở phía bắc thị trấn.)

Mở rộng

Somewhere was expanded / extended / widened

The main road was widened to accommodate heavier traffic. (Con đường chính đã được mở rộng để phục vụ giao thông đông hơn.)

Somewhere became bigger / larger

The parking area became larger after redevelopment. (Khu đỗ xe trở nên rộng hơn sau khi được cải tạo.)

Kéo dài

Somewhere was lengthened

The railway line was lengthened to reach the industrial zone. (Tuyến đường sắt được kéo dài đến khu công nghiệp.)

Thu hẹp / rút ngắn

Somewhere was narrowed

The footpath was narrowed due to the construction of new buildings. (Lối đi bộ bị thu hẹp do việc xây dựng các tòa nhà mới.)

Somewhere became smaller

The garden became smaller after the new road was built. (Khu vườn trở nên nhỏ hơn sau khi con đường mới được xây dựng.)

Somewhere was shortened

The walking track was shortened in the redesigned park. (Đường đi bộ đã được rút ngắn trong công viên được thiết kế lại.)

Di chuyển

Somewhere was moved / relocated to a new place

The bus station was relocated to the eastern side of the city. (Bến xe buýt đã được chuyển sang phía đông của thành phố.)

Biến mất

Somewhere disappeared

The old warehouse disappeared in the modern layout. (Nhà kho cũ đã biến mất trong bản thiết kế mới.)

Somewhere was demolished / destroyed

Several houses were demolished to build a new shopping centre. (Một số ngôi nhà đã bị phá bỏ để xây trung tâm mua sắm.)

Trees were cleared / chopped down / cut down

The trees along the river were cut down to create space for a road. (Những cây ven sông bị chặt để xây đường.)

Xuất hiện

Somewhere was built / constructed / erected

A new stadium was constructed in the southern part of the town. (Một sân vận động mới được xây ở phía nam thị trấn.)

Bị thay thế

Somewhere was demolished / knocked down to make way for something new

The old cinema was demolished to make way for a modern shopping mall. (Rạp chiếu phim cũ bị phá để nhường chỗ cho trung tâm thương mại mới.)

Somewhere was replaced by something

The farmland was replaced by residential buildings. (Đất nông nghiệp đã được thay bằng các khu nhà ở.)

Somewhere was built to replace something

A new library was built to replace the old one. (Một thư viện mới được xây để thay thế thư viện cũ.)

New place was built on the original site of old place

A hotel was built on the original site of the old factory. (Một khách sạn được xây trên vị trí của nhà máy cũ.)

>> Xem thêm: Hết "ĐIẾC" tiếng Anh với Tactics for Listening

2. Bài tập áp dụng

Exercise 1: Quan sát bản đồ dưới đây và mô tả vị trí của các địa điểm A-F.

Bài tập Labelling Map

Đáp án:

A: The first location, A, is situated on the north side of High Street, to the east of South Street, occupying the block at the far right of the map. (Địa điểm đầu tiên, A, nằm ở phía bắc của đường High Street, về phía đông của đường South Street, chiếm khu nhà ở ngoài cùng bên phải của bản đồ.)

B: Location B can be found on the south side of High Street, immediately to the west of the Information Office, and just east of Sweet Street. (Địa điểm B nằm ở phía nam của đường High Street, ngay phía tây của Information Office, và ngay phía đông của đường Sweet Street.)

C: Location C is positioned on the north side of High Street, at the intersection with South Street. (Địa điểm C nằm ở phía bắc của đường High Street, tại giao điểm với đường South Street.)

D: Location D is located adjacent to the Cinema, on the western side of South Street. (Địa điểm D nằm ngay cạnh rạp chiếu phim, ở phía tây của đường South Street.)

E: Location E lies between the Post Office and the Bank, along the south side of High Street. (Địa điểm E nằm giữa Bưu điện (Post Office) và Ngân hàng (Bank), dọc phía nam của đường High Street.)

F: Finally, location F is situated to the west of the Post Office, on the south side of High Street, close to the road leading towards the city centre. (Cuối cùng, địa điểm F nằm về phía tây của Bưu điện, ở phía nam của đường High Street, gần con đường dẫn vào trung tâm thành phố.)

G: Location G is situated on the north side of High Street, to the west of Heart Lane. It lies just above the road that leads to the city. (G nằm ở phía bắc của High Street, về phía tây của Heart Lane. Địa điểm này nằm ngay phía trên con đường dẫn vào trung tâm thành phố.)

Exercise 2: Quan sát bản đồ dưới đây và mô tả vị trí của các địa điểm A-I

Bài tập Labelling Map

Đáp án:

A: Location A is situated to the west of building B, close to Ellerslie Road, on the left side of the map. (Địa điểm A nằm ở phía tây của tòa nhà B, gần đường Ellerslie Road, ở bên trái của bản đồ.)

B: Location B lies between building A and the Reception, slightly east of Ellerslie Road. (Địa điểm B nằm giữa tòa nhà A và khu Reception, hơi lệch về phía đông của đường Ellerslie Road.)

C: Location C is located along the curved road leading from the Reception towards the roundabout, just south of the Factory. (Địa điểm C nằm dọc theo con đường cong dẫn từ khu Reception đến vòng xuyến, ngay phía nam của Factory.)

D: Location D can be found south of the roundabout, between the central road and the car park. (Địa điểm D nằm ở phía nam của vòng xuyến, giữa con đường trung tâm và khu bãi đỗ xe (Car Park).)

E: Location E is positioned to the south of the Reception and east of building B, near the row of trees. (Địa điểm E nằm ở phía nam của khu Reception và phía đông của tòa nhà B, gần hàng cây.)

F: Location F lies south of E, close to Ellerslie Road, and north of the Warehouse. (Địa điểm F nằm phía nam của E, gần đường Ellerslie Road, và ở phía bắc của Warehouse.)

G: Location G is situated to the east of building F, just north of the Warehouse. (Địa điểm G nằm ở phía đông của tòa nhà F, ngay phía bắc của Warehouse.)

H: Location H is located south-east of the roundabout, beside the road leading towards the river. (Địa điểm H nằm ở phía đông nam của vòng xuyến, bên cạnh con đường dẫn ra phía con sông.)

I: Finally, location I is positioned just south of building H, closest to the river on the south-eastern side of the map. (Cuối cùng, địa điểm I nằm ngay phía nam của tòa nhà H, gần con sông nhất ở phía đông nam của bản đồ.)

>> Xem thêm: Chiến lược phân bổ thời gian làm IELTS Listening chuẩn 9.0

3. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS Online tại Langmaster

Trên đây là tổng hợp từ vựng dạng Map Labelling trong IELTS Listening kèm bài tập giúp bạn hiểu rõ cách mô tả vị trí địa điểm trên bản đồ. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài map, kết hợp nắm vững từ vựng chỉ phương hướng và các cấu trúc mô tả vị trí sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu cũng như nâng cao band điểm trong bài thi.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS bài bản, hiệu quả và được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, khóa học IELTS Online tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với lộ trình được thiết kế bài bản, khoá học không chỉ tập trung phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing mà còn trang bị cho học viên nhiều chiến lược làm bài hiệu quả. Nhờ đó, người học có thể từng bước nâng cao năng lực tiếng Anh và tự tin chinh phục mục tiêu band điểm IELTS mong muốn.

Khóa IELTS

Khi tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster, bạn sẽ được:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.

  • Cá nhân hóa lộ trình theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.

  • Học trong lớp có sĩ số lớp nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.

  • Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài làm của học viên được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.

  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.

  • Học online linh hoạt – chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!





Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác