IELTS Online
Tổng hợp từ vựng dạng Map Labelling trong IELTS Listening
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng Map Labelling trong IELTS Listening
- 1.1. Từ vựng chỉ phương hướng (Direction) trong dạng bài Map Labelling
- 1.2. Từ vựng chỉ vị trí (Locations) trong dạng bài Map Labelling
- 1.3. Từ vựng chỉ hướng dẫn di chuyển (Movement) trong dạng bài Map Labelling
- 1.4. Từ vựng chỉ địa điểm trên bản đồ (Places) trong dạng bài Map Labelling
- 1.5. Từ vựng chỉ đường xá và hạ tầng giao thông trong dạng bài Map Labelling
- 1.6. Từ vựng miêu tả sự thay đổi của sự vật
- 2. Bài tập áp dụng
- 3. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS Online tại Langmaster
Dạng Map Labelling trong IELTS Listening thường xuất hiện ở Section 2 và yêu cầu thí sinh xác định vị trí địa điểm trên bản đồ dựa vào thông tin nghe được. Để làm tốt dạng bài này, người học cần nắm vững các từ vựng chỉ phương hướng, vị trí và địa điểm phổ biến. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp tổng hợp từ vựng thường gặp trong dạng Map Labelling IELTS Listening giúp bạn cải thiện khả năng nghe và làm bài hiệu quả hơn.
1. Từ vựng Map Labelling trong IELTS Listening
Từ vựng trong dạng bài Map Labelling của IELTS Listening thường xoay quanh ba nhóm chính: phương hướng, vị trí và các đặc điểm đường phố. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng phổ biến giúp bạn hiểu rõ chỉ dẫn trên bản đồ và làm tốt dạng bài này trong IELTS Listening.
1.1. Từ vựng chỉ phương hướng (Direction) trong dạng bài Map Labelling
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng chỉ phương hướng phổ biến thường xuất hiện trong dạng bài Map Labelling:

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
East |
Hướng Đông |
The main entrance is located to the east of the building. (Lối vào chính nằm ở phía đông của tòa nhà.) |
|
Eastern |
Phía Đông |
The library is in the eastern part of the campus. (Thư viện nằm ở khu vực phía đông của khuôn viên.) |
|
West |
Hướng Tây |
The parking lot is situated to the west of the museum. (Bãi đỗ xe nằm ở phía tây của bảo tàng.) |
|
Western |
Phía Tây |
The restaurant is in the western area of the city. (Nhà hàng nằm ở khu vực phía tây của thành phố.) |
|
North |
Hướng Bắc |
The river flows to the north of the village. (Con sông chảy về phía bắc của ngôi làng.) |
|
Northern |
Phía Bắc |
The research center is located in the northern region. (Trung tâm nghiên cứu nằm ở khu vực phía bắc.) |
|
South |
Hướng Nam |
The garden is positioned to the south of the main hall. (Khu vườn nằm ở phía nam của hội trường chính.) |
|
Southern |
Phía Nam |
The hotel is on the southern coast of the island. (Khách sạn nằm trên bờ biển phía nam của hòn đảo.) |
|
Northeast |
Hướng Đông Bắc |
The mountain is located in the northeast of the park. (Ngọn núi nằm ở phía đông bắc của công viên.) |
|
Northwest |
Hướng Tây Bắc |
The lake lies in the northwest corner of the map. (Hồ nằm ở góc tây bắc của bản đồ.) |
|
Southeast |
Hướng Đông Nam |
The beach is situated in the southeast area of the island. (Bãi biển nằm ở khu vực đông nam của hòn đảo.) |
|
Southwest |
Hướng Tây Nam |
The playground is in the southwest section of the campus. (Sân chơi nằm ở khu vực tây nam của khuôn viên.) |
>> Xem thêm: Labeling A Plan/Map IELTS Listening: Cách làm và từ vựng
1.2. Từ vựng chỉ vị trí (Locations) trong dạng bài Map Labelling
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ và cụm từ chỉ vị trí phổ biến thường xuất hiện trong dạng bài Map Labelling:

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Beside |
Nằm bên cạnh |
The information desk is beside the main entrance of the exhibition hall. (Quầy thông tin nằm bên cạnh lối vào chính của khu triển lãm.) |
|
Right next to |
Ngay kế bên |
The student services office is right next to the administration building. (Văn phòng dịch vụ sinh viên nằm ngay kế bên tòa nhà hành chính.) |
|
Next by |
Kế bên |
The conference centre is next by the university library. (Trung tâm hội nghị nằm kế bên thư viện của trường đại học.) |
|
Adjacent to |
Tiếp giáp |
The botanical garden is adjacent to the environmental research institute. (Vườn thực vật tiếp giáp với viện nghiên cứu môi trường.) |
|
Left-hand side / Right-hand side |
Bên trái / bên phải |
The language laboratory is located on the right-hand side of the corridor. (Phòng thí nghiệm ngôn ngữ nằm ở phía bên phải của hành lang.) |
|
Next to / Alongside / Adjoining |
Liền kề |
The seminar room is next to the faculty office. (Phòng hội thảo nằm liền kề văn phòng khoa.) |
|
On the same side of the… |
Cùng phía với |
The medical centre is on the same side of the street as the science building. (Trung tâm y tế nằm cùng phía con đường với tòa nhà khoa học.) |
|
In the vicinity / In close proximity to / Near |
Ở gần |
The visitor centre is in close proximity to the main parking area. (Trung tâm khách tham quan nằm gần khu vực bãi đỗ xe chính.) |
|
Directly in front of |
Ngay phía trước |
The statue is directly in front of the university’s main hall. (Bức tượng nằm ngay phía trước hội trường chính của trường.) |
|
Across the road / Opposite |
Đối diện |
The public library is across the road from the cultural centre. (Thư viện công cộng nằm đối diện trung tâm văn hóa.) |
|
In between / In the middle of |
Ở giữa |
The student lounge is in between the cafeteria and the lecture theatre. (Phòng sinh hoạt sinh viên nằm giữa căng tin và giảng đường.) |
|
In the centre |
Ở trung tâm |
A large fountain is located in the centre of the public square. (Một đài phun nước lớn nằm ở trung tâm quảng trường.) |
|
Above / Below |
Phía trên / phía dưới |
The observation deck is above the main exhibition area. (Đài quan sát nằm phía trên khu triển lãm chính.) |
|
Inside / Outside |
Bên trong / bên ngoài |
The registration desk is located inside the main conference hall. (Bàn đăng ký nằm bên trong hội trường hội nghị chính.) |
|
At the top / At the bottom |
Trên cùng / dưới cùng |
The map legend is displayed at the top of the information board. (Chú giải bản đồ được hiển thị ở phía trên bảng thông tin.) |
|
Behind / In front of |
Phía sau / phía trước |
The research laboratory is behind the engineering building. (Phòng nghiên cứu nằm phía sau tòa nhà kỹ thuật.) |
|
At the end of the path |
Cuối con đường |
The observation tower is at the end of the pathway leading through the park. (Tháp quan sát nằm ở cuối con đường đi bộ trong công viên.) |
|
A bend in the road |
Đoạn đường cong |
The visitor centre is located just after a bend in the road near the entrance. (Trung tâm khách tham quan nằm ngay sau đoạn đường cong gần lối vào.) |
|
On the corner |
Ở góc |
The café is located on the corner of the university square. (Quán cà phê nằm ở góc quảng trường của trường đại học.) |
|
At the corner of A street and B street |
Ở giao lộ |
The museum is at the corner of King Street and Victoria Avenue. (Bảo tàng nằm ở giao lộ giữa phố King và đại lộ Victoria.) |
|
On your left/right-hand side |
Bên tay trái/phải |
As you walk along the corridor, the lecture hall will be on your left-hand side. (Khi bạn đi dọc hành lang, giảng đường sẽ nằm bên tay trái.) |
|
At the top right-hand corner of the map |
Góc trên bên phải |
The administrative office is shown at the top right-hand corner of the map. (Văn phòng hành chính được thể hiện ở góc trên bên phải của bản đồ.) |
|
At the bottom left-hand corner of the map |
Góc dưới bên trái |
The storage facility is located at the bottom left-hand corner of the map. (Khu lưu trữ nằm ở góc dưới bên trái của bản đồ.) |
|
Clockwise / Anticlockwise |
Theo / ngược chiều kim đồng hồ |
Visitors are advised to move clockwise around the exhibition hall. (Khách tham quan được khuyến nghị di chuyển theo chiều kim đồng hồ quanh khu triển lãm.) |
>> Xem thêm: 9 Tips luyện IELTS Listening 6.5 hiệu quả: Lộ trình & Tài liệu
1.3. Từ vựng chỉ hướng dẫn di chuyển (Movement) trong dạng bài Map Labelling
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ và cụm từ chỉ hướng di chuyển (Movements) thường gặp:
|
Từ vựng / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Go along / Go down / Go up the road |
Tiếp tục đi theo con đường đó |
Go along the road until you reach the main entrance of the campus. (Đi theo con đường đó cho đến khi bạn đến lối vào chính của khuôn viên.) |
|
Go straight / Go forward / Go straight ahead |
Đi thẳng |
Go straight ahead until you reach the information centre. (Đi thẳng cho đến khi bạn đến trung tâm thông tin.) |
|
Continue straight ahead |
Tiếp tục đi thẳng |
Continue straight ahead and the library will be on your left. (Tiếp tục đi thẳng và thư viện sẽ nằm bên trái.) |
|
Go around |
Đi vòng qua |
Go around the building to reach the rear entrance. (Đi vòng qua tòa nhà để đến lối vào phía sau.) |
|
Go over |
Đi sang bờ bên kia |
Go over the bridge to reach the nature reserve. (Đi qua cây cầu để đến khu bảo tồn thiên nhiên.) |
|
Bend |
Rẽ |
Bend left at the end of the path to reach the visitor centre. (Rẽ trái ở cuối lối đi để đến trung tâm du khách.) |
|
Cross the bridge / Go over the bridge |
Đi qua cầu |
Cross the bridge and continue along the pathway until you reach the car park. (Đi qua cầu và tiếp tục dọc theo lối đi cho đến khi đến bãi đỗ xe.) |
|
Go past / Walk past |
Đi ngang qua (không rẽ vào) |
Walk past the library and turn right at the junction. (Đi ngang qua thư viện và rẽ phải ở ngã giao.) |
|
Go through |
Đi xuyên qua |
Go through the main gate to enter the botanical garden. (Đi xuyên qua cổng chính để vào vườn thực vật.) |
|
Start from |
Bắt đầu từ |
Start from the reception area and walk towards the lecture hall. (Bắt đầu từ khu lễ tân và đi về phía giảng đường.) |
|
Take the first turning on the right / left |
Rẽ phải / trái ở lối rẽ đầu tiên |
Take the first turning on the left and you will see the cafeteria. (Rẽ trái ở lối rẽ đầu tiên và bạn sẽ thấy căng tin.) |
|
Take the second turning on the right / left |
Rẽ phải / trái ở lối rẽ thứ hai |
Take the second turning on the right and continue straight ahead. (Rẽ phải ở lối rẽ thứ hai và tiếp tục đi thẳng.) |
|
The third / fourth turning |
Lối rẽ thứ ba / thứ tư |
Take the third turning on the right to reach the research centre. (Rẽ phải ở lối rẽ thứ ba để đến trung tâm nghiên cứu.) |
|
Take the right-hand path |
Rẽ vào con đường bên phải |
Take the right-hand path leading to the student dormitories. (Rẽ vào con đường bên phải dẫn đến khu ký túc xá.) |
|
Turn right / left at… |
Rẽ phải / trái tại… |
Turn left at the traffic lights to reach the museum entrance. (Rẽ trái tại đèn giao thông để đến lối vào bảo tàng.) |
|
Turn right / left at the first / second junction / intersection |
Rẽ phải / trái tại ngã giao đầu tiên / thứ hai |
Turn right at the second intersection and you will see the stadium. (Rẽ phải ở ngã giao thứ hai và bạn sẽ thấy sân vận động.) |
|
To be surrounded by |
Được bao quanh bởi |
The central garden is surrounded by academic buildings. (Khu vườn trung tâm được bao quanh bởi các tòa nhà học thuật.) |
>> Xem thêm: 9 mẹo luyện kỹ năng nghe tiếng anh hiệu quả cho người mới
1.4. Từ vựng chỉ địa điểm trên bản đồ (Places) trong dạng bài Map Labelling
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng chỉ cơ sở vật chất và địa điểm phổ biến:

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Entrance |
Lối vào |
The entrance to the university campus is located on the eastern side of the main road. (Lối vào khuôn viên trường nằm ở phía đông của con đường chính.) |
|
Exit |
Lối ra, lối thoát hiểm |
Visitors should proceed to the nearest exit at the end of the corridor. (Khách tham quan nên di chuyển tới lối ra gần nhất ở cuối hành lang.) |
|
Campus |
Khuôn viên trường |
The science laboratories are situated in the northern area of the campus. (Các phòng thí nghiệm khoa học nằm ở khu phía bắc của khuôn viên.) |
|
Dormitory |
Ký túc xá |
The student dormitory is located behind the main academic building. (Ký túc xá sinh viên nằm phía sau tòa nhà học thuật chính.) |
|
Hall |
Hội trường |
The orientation session will be held in the main hall of the conference centre. (Buổi định hướng sẽ diễn ra tại hội trường chính của trung tâm hội nghị.) |
|
Office |
Văn phòng |
The administrative office is located on the ground floor of the building. (Văn phòng hành chính nằm ở tầng trệt của tòa nhà.) |
|
Lounge |
Phòng chờ |
Visitors may relax in the lounge before the guided tour begins. (Khách tham quan có thể nghỉ tại phòng chờ trước khi chuyến tham quan bắt đầu.) |
|
Cafeteria |
Nhà ăn, căng tin |
The cafeteria provides meals for both students and staff throughout the day. (Căng tin phục vụ bữa ăn cho sinh viên và nhân viên suốt cả ngày.) |
|
Library |
Thư viện |
The university library houses an extensive collection of academic resources. (Thư viện trường lưu trữ nhiều tài liệu học thuật phong phú.) |
|
Conference / Seminar |
Hội thảo |
The international conference will take place in the seminar room next to the auditorium. (Hội thảo quốc tế sẽ diễn ra tại phòng seminar cạnh thính phòng.) |
|
Centre / Center |
Trung tâm |
The student support centre offers various academic and counseling services. (Trung tâm hỗ trợ sinh viên cung cấp nhiều dịch vụ học thuật và tư vấn.) |
|
Registration office |
Phòng đăng ký |
New students must report to the registration office upon arrival. (Sinh viên mới phải đến phòng đăng ký khi nhập học.) |
|
Information office |
Văn phòng thông tin |
Visitors can obtain maps and brochures from the information office. (Khách tham quan có thể nhận bản đồ và tờ rơi tại văn phòng thông tin.) |
|
Laboratory / Lab |
Phòng thí nghiệm |
The chemistry laboratory is equipped with modern research equipment. (Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị thiết bị nghiên cứu hiện đại.) |
|
Gymnasium |
Phòng tập thể thao |
The gymnasium is used for indoor sports and fitness activities. (Nhà tập thể thao được sử dụng cho các hoạt động thể chất trong nhà.) |
|
Recreational centre |
Trung tâm giải trí |
The recreational centre includes facilities such as a swimming pool and fitness rooms. (Trung tâm giải trí bao gồm hồ bơi và phòng tập thể dục.) |
|
Bench |
Băng ghế |
Several wooden benches are placed along the pathway for visitors to rest. (Một số băng ghế gỗ được đặt dọc lối đi cho khách nghỉ ngơi.) |
|
Circular ornamental pond |
Hồ nước trang trí hình tròn |
A circular ornamental pond decorates the centre of the botanical garden. (Một hồ nước trang trí hình tròn nằm ở trung tâm vườn thực vật.) |
|
Theatre |
Nhà hát |
The theatre regularly hosts cultural performances and dramatic productions. (Nhà hát thường xuyên tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật.) |
|
Car park |
Bãi đỗ xe |
The car park is situated near the main entrance of the building complex. (Bãi đỗ xe nằm gần lối vào chính của khu nhà.) |
|
National park |
Công viên quốc gia |
The national park preserves a wide range of natural habitats and wildlife. (Công viên quốc gia bảo tồn nhiều hệ sinh thái và động vật hoang dã.) |
|
Flower / Rose garden |
Vườn hoa |
The rose garden attracts visitors during the spring season. (Vườn hoa hồng thu hút khách tham quan vào mùa xuân.) |
|
Circular area |
Khu vực hình tròn |
A circular area in the centre of the park is used for public events. (Khu vực hình tròn ở trung tâm công viên được dùng cho các sự kiện.) |
|
Picnic area |
Khu vực dã ngoại |
Families often gather in the picnic area on weekends. (Các gia đình thường tụ tập ở khu dã ngoại vào cuối tuần.) |
|
Wildlife area |
Khu động vật hoang dã |
The wildlife area is designed to protect native animal species. (Khu động vật hoang dã được thiết kế để bảo vệ các loài bản địa.) |
|
Bird hide |
Khu quan sát chim |
Researchers observe rare birds from the bird hide near the wetland. (Các nhà nghiên cứu quan sát chim quý từ khu quan sát gần vùng đầm lầy.) |
|
Indoor arena |
Nhà thi đấu trong nhà |
The indoor arena hosts basketball matches and large-scale events. (Nhà thi đấu trong nhà tổ chức các trận bóng rổ và sự kiện lớn.) |
|
Wetland |
Vùng đất ngập nước |
The wetland ecosystem supports a diverse range of plant and animal life. (Hệ sinh thái vùng đất ngập nước hỗ trợ nhiều loài động thực vật.) |
|
Corridor |
Hành lang |
The corridor connects the lecture halls with the administrative offices. (Hành lang nối các giảng đường với văn phòng hành chính.) |
|
Foyer |
Tiền sảnh |
Guests will gather in the foyer before entering the auditorium. (Khách sẽ tập trung tại tiền sảnh trước khi vào thính phòng.) |
|
Ground floor |
Tầng trệt |
The reception desk is located on the ground floor of the building. (Quầy lễ tân nằm ở tầng trệt.) |
|
Basement |
Tầng hầm |
The storage facilities are located in the basement of the museum. (Kho lưu trữ nằm ở tầng hầm của bảo tàng.) |
|
Cottage |
Nhà nhỏ ở nông thôn |
A traditional cottage has been preserved as part of the heritage site. (Một ngôi nhà nhỏ truyền thống được bảo tồn trong khu di sản.) |
|
Auditorium |
Thính phòng |
The university auditorium accommodates more than 1,000 attendees. (Thính phòng của trường có sức chứa hơn 1.000 người.) |
|
Stadium |
Sân vận động |
The city stadium hosts national sporting events throughout the year. (Sân vận động của thành phố tổ chức nhiều sự kiện thể thao.) |
|
Stage |
Sân khấu |
The performers gathered on the stage before the concert began. (Các nghệ sĩ tập trung trên sân khấu trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.) |
|
Maze |
Mê cung |
Visitors enjoy exploring the maze in the botanical garden. (Du khách thích khám phá mê cung trong vườn thực vật.) |
|
Tower |
Tháp |
The observation tower provides a panoramic view of the surrounding area. (Tháp quan sát mang lại tầm nhìn toàn cảnh khu vực xung quanh.) |
|
Post office |
Bưu điện |
The post office is located next to the town hall. (Bưu điện nằm cạnh tòa thị chính.) |
|
Parliament |
Nghị viện |
The national parliament building is a historic landmark in the capital. (Tòa nhà nghị viện là một địa danh lịch sử của thủ đô.) |
|
Island |
Hòn đảo |
The small island in the lake serves as a protected habitat for birds. (Hòn đảo nhỏ trên hồ là nơi sinh sống của nhiều loài chim.) |
|
Nature reserve |
Khu bảo tồn thiên nhiên |
The nature reserve protects endangered species and fragile ecosystems. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0
1.5. Từ vựng chỉ đường xá và hạ tầng giao thông trong dạng bài Map Labelling
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng về các loại đường xá và hạ tầng giao thông thường xuất hiện trong dạng bài này:

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Main road / street |
Đường chính |
The main road connects the residential area with the city centre. (Con đường chính nối khu dân cư với trung tâm thành phố.) |
|
Side road / street |
Đường phụ |
Turn left onto the side street after the traffic lights. (Rẽ trái vào con đường phụ sau đèn giao thông.) |
|
Footpath |
Lối đi bộ, đường mòn |
Visitors should follow the footpath leading to the botanical garden. (Du khách nên đi theo lối đi bộ dẫn tới vườn thực vật.) |
|
Path |
Đường mòn |
A narrow path leads through the forest towards the lake. (Một con đường mòn nhỏ dẫn xuyên qua khu rừng tới hồ.) |
|
Main path / Side path |
Lối đi chính / phụ |
The main path leads directly to the visitor centre. (Lối đi chính dẫn trực tiếp tới trung tâm du khách.) |
|
Cul-de-sac / Dead-end / Blind alley |
Ngõ cụt, đường cụt |
The café is located at the end of a cul-de-sac behind the library. (Quán cà phê nằm ở cuối một con ngõ cụt phía sau thư viện.) |
|
Winding / Tortuous road |
Đường quanh co |
The winding road offers scenic views of the surrounding countryside. (Con đường quanh co mang lại khung cảnh đẹp của vùng nông thôn.) |
|
Lay-by |
Khu vực thụt vào để đỗ xe |
Drivers may stop at the lay-by to rest during long journeys. (Người lái xe có thể dừng tại khu đỗ xe bên đường để nghỉ.) |
|
Lane |
Làn đường |
The narrow lane is only wide enough for one vehicle. (Làn đường hẹp chỉ đủ cho một xe đi qua.) |
|
Railway line / Train line |
Tuyến đường sắt |
The railway line runs parallel to the highway. (Tuyến đường sắt chạy song song với đường cao tốc.) |
|
Tunnel |
Đường hầm |
The tunnel passes beneath the mountain. (Đường hầm đi xuyên dưới ngọn núi.) |
|
Track and field |
Đường chạy và sân thi đấu |
The track and field facility is used for athletics competitions. (Sân vận động điền kinh được sử dụng cho các cuộc thi thể thao.) |
|
Zebra crossing |
Vạch qua đường cho người đi bộ |
Pedestrians should cross the street at the zebra crossing. (Người đi bộ nên qua đường tại vạch kẻ dành riêng.) |
|
Junction |
Ngã ba / giao lộ |
Turn right at the junction and continue along the road. (Rẽ phải tại giao lộ và tiếp tục đi theo con đường.) |
|
Crossroads / Intersection |
Ngã tư |
The accident occurred at the busy crossroads near the shopping centre. (Tai nạn xảy ra tại ngã tư đông đúc gần trung tâm mua sắm.) |
|
Roundabout |
Bùng binh, vòng xoay |
Take the second exit at the roundabout to reach the stadium. (Rẽ ở lối ra thứ hai tại vòng xoay để đến sân vận động.) |
|
Pedestrian |
Người đi bộ |
Pedestrians should wait for the signal before crossing the road. (Người đi bộ nên chờ tín hiệu trước khi qua đường.) |
|
Road sign |
Biển báo giao thông |
Follow the road signs directing you to the airport. (Hãy theo các biển báo chỉ đường tới sân bay.) |
|
Traffic light |
Đèn giao thông |
Stop at the traffic light and wait until it turns green. (Dừng tại đèn giao thông và chờ đến khi đèn xanh.) |
|
Signpost |
Biển chỉ đường |
A signpost indicates the direction to the nearest hospital. (Một biển chỉ đường cho biết hướng đến bệnh viện gần nhất.) |
|
Pavement |
Vỉa hè |
People were walking along the pavement beside the busy street. (Mọi người đi bộ trên vỉa hè bên cạnh con đường đông đúc.) |
|
Highway |
Đường cao tốc |
The highway connects several major cities in the region. (Đường cao tốc nối nhiều thành phố lớn trong khu vực.) |
|
Exit ramp |
Lối ra khỏi đường cao tốc |
Take the next exit ramp to enter the city centre. (Rẽ vào lối ra tiếp theo để vào trung tâm thành phố.) |
|
Overpass |
Cầu vượt |
The overpass allows pedestrians to cross the highway safely. (Cầu vượt cho phép người đi bộ qua đường cao tốc an toàn.) |
|
Alley |
Hẻm, ngõ |
The small café is hidden in a quiet alley behind the market. (Quán cà phê nhỏ nằm trong một con hẻm yên tĩnh phía sau chợ.) |
|
Boulevard |
Đại lộ |
The boulevard is lined with trees and modern buildings. (Đại lộ được bao quanh bởi hàng cây và các tòa nhà hiện đại.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp 15 web luyện nghe tiếng anh chất lượng, hiệu quả nhất
1.6. Từ vựng miêu tả sự thay đổi của sự vật
Dưới đây là bảng tổng hợp những cụm từ và cấu trúc thường dùng để mô tả sự thay đổi trên bản đồ:
|
Nhóm diễn đạt |
Cấu trúc / Từ vựng |
Ví dụ |
|
Giữ nguyên |
Somewhere remained unchanged / remained the same |
The central park remained unchanged between 2000 and 2020. (Công viên trung tâm vẫn giữ nguyên từ năm 2000 đến 2020.) |
|
Somewhere still exists |
The old railway station still exists in the northern area of the town. (Nhà ga cũ vẫn tồn tại ở phía bắc thị trấn.) |
|
|
Mở rộng |
Somewhere was expanded / extended / widened |
The main road was widened to accommodate heavier traffic. (Con đường chính đã được mở rộng để phục vụ giao thông đông hơn.) |
|
Somewhere became bigger / larger |
The parking area became larger after redevelopment. (Khu đỗ xe trở nên rộng hơn sau khi được cải tạo.) |
|
|
Kéo dài |
Somewhere was lengthened |
The railway line was lengthened to reach the industrial zone. (Tuyến đường sắt được kéo dài đến khu công nghiệp.) |
|
Thu hẹp / rút ngắn |
Somewhere was narrowed |
The footpath was narrowed due to the construction of new buildings. (Lối đi bộ bị thu hẹp do việc xây dựng các tòa nhà mới.) |
|
Somewhere became smaller |
The garden became smaller after the new road was built. (Khu vườn trở nên nhỏ hơn sau khi con đường mới được xây dựng.) |
|
|
Somewhere was shortened |
The walking track was shortened in the redesigned park. (Đường đi bộ đã được rút ngắn trong công viên được thiết kế lại.) |
|
|
Di chuyển |
Somewhere was moved / relocated to a new place |
The bus station was relocated to the eastern side of the city. (Bến xe buýt đã được chuyển sang phía đông của thành phố.) |
|
Biến mất |
Somewhere disappeared |
The old warehouse disappeared in the modern layout. (Nhà kho cũ đã biến mất trong bản thiết kế mới.) |
|
Somewhere was demolished / destroyed |
Several houses were demolished to build a new shopping centre. (Một số ngôi nhà đã bị phá bỏ để xây trung tâm mua sắm.) |
|
|
Trees were cleared / chopped down / cut down |
The trees along the river were cut down to create space for a road. (Những cây ven sông bị chặt để xây đường.) |
|
|
Xuất hiện |
Somewhere was built / constructed / erected |
A new stadium was constructed in the southern part of the town. (Một sân vận động mới được xây ở phía nam thị trấn.) |
|
Bị thay thế |
Somewhere was demolished / knocked down to make way for something new |
The old cinema was demolished to make way for a modern shopping mall. (Rạp chiếu phim cũ bị phá để nhường chỗ cho trung tâm thương mại mới.) |
|
Somewhere was replaced by something |
The farmland was replaced by residential buildings. (Đất nông nghiệp đã được thay bằng các khu nhà ở.) |
|
|
Somewhere was built to replace something |
A new library was built to replace the old one. (Một thư viện mới được xây để thay thế thư viện cũ.) |
|
|
New place was built on the original site of old place |
A hotel was built on the original site of the old factory. (Một khách sạn được xây trên vị trí của nhà máy cũ.) |
>> Xem thêm: Hết "ĐIẾC" tiếng Anh với Tactics for Listening
2. Bài tập áp dụng
Exercise 1: Quan sát bản đồ dưới đây và mô tả vị trí của các địa điểm A-F.

Đáp án:
A: The first location, A, is situated on the north side of High Street, to the east of South Street, occupying the block at the far right of the map. (Địa điểm đầu tiên, A, nằm ở phía bắc của đường High Street, về phía đông của đường South Street, chiếm khu nhà ở ngoài cùng bên phải của bản đồ.)
B: Location B can be found on the south side of High Street, immediately to the west of the Information Office, and just east of Sweet Street. (Địa điểm B nằm ở phía nam của đường High Street, ngay phía tây của Information Office, và ngay phía đông của đường Sweet Street.)
C: Location C is positioned on the north side of High Street, at the intersection with South Street. (Địa điểm C nằm ở phía bắc của đường High Street, tại giao điểm với đường South Street.)
D: Location D is located adjacent to the Cinema, on the western side of South Street. (Địa điểm D nằm ngay cạnh rạp chiếu phim, ở phía tây của đường South Street.)
E: Location E lies between the Post Office and the Bank, along the south side of High Street. (Địa điểm E nằm giữa Bưu điện (Post Office) và Ngân hàng (Bank), dọc phía nam của đường High Street.)
F: Finally, location F is situated to the west of the Post Office, on the south side of High Street, close to the road leading towards the city centre. (Cuối cùng, địa điểm F nằm về phía tây của Bưu điện, ở phía nam của đường High Street, gần con đường dẫn vào trung tâm thành phố.)
G: Location G is situated on the north side of High Street, to the west of Heart Lane. It lies just above the road that leads to the city. (G nằm ở phía bắc của High Street, về phía tây của Heart Lane. Địa điểm này nằm ngay phía trên con đường dẫn vào trung tâm thành phố.)
Exercise 2: Quan sát bản đồ dưới đây và mô tả vị trí của các địa điểm A-I

Đáp án:
A: Location A is situated to the west of building B, close to Ellerslie Road, on the left side of the map. (Địa điểm A nằm ở phía tây của tòa nhà B, gần đường Ellerslie Road, ở bên trái của bản đồ.)
B: Location B lies between building A and the Reception, slightly east of Ellerslie Road. (Địa điểm B nằm giữa tòa nhà A và khu Reception, hơi lệch về phía đông của đường Ellerslie Road.)
C: Location C is located along the curved road leading from the Reception towards the roundabout, just south of the Factory. (Địa điểm C nằm dọc theo con đường cong dẫn từ khu Reception đến vòng xuyến, ngay phía nam của Factory.)
D: Location D can be found south of the roundabout, between the central road and the car park. (Địa điểm D nằm ở phía nam của vòng xuyến, giữa con đường trung tâm và khu bãi đỗ xe (Car Park).)
E: Location E is positioned to the south of the Reception and east of building B, near the row of trees. (Địa điểm E nằm ở phía nam của khu Reception và phía đông của tòa nhà B, gần hàng cây.)
F: Location F lies south of E, close to Ellerslie Road, and north of the Warehouse. (Địa điểm F nằm phía nam của E, gần đường Ellerslie Road, và ở phía bắc của Warehouse.)
G: Location G is situated to the east of building F, just north of the Warehouse. (Địa điểm G nằm ở phía đông của tòa nhà F, ngay phía bắc của Warehouse.)
H: Location H is located south-east of the roundabout, beside the road leading towards the river. (Địa điểm H nằm ở phía đông nam của vòng xuyến, bên cạnh con đường dẫn ra phía con sông.)
I: Finally, location I is positioned just south of building H, closest to the river on the south-eastern side of the map. (Cuối cùng, địa điểm I nằm ngay phía nam của tòa nhà H, gần con sông nhất ở phía đông nam của bản đồ.)
>> Xem thêm: Chiến lược phân bổ thời gian làm IELTS Listening chuẩn 9.0
3. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trên đây là tổng hợp từ vựng dạng Map Labelling trong IELTS Listening kèm bài tập giúp bạn hiểu rõ cách mô tả vị trí địa điểm trên bản đồ. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài map, kết hợp nắm vững từ vựng chỉ phương hướng và các cấu trúc mô tả vị trí sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu cũng như nâng cao band điểm trong bài thi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS bài bản, hiệu quả và được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, khóa học IELTS Online tại Langmaster sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với lộ trình được thiết kế bài bản, khoá học không chỉ tập trung phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng Listening, Speaking, Reading và Writing mà còn trang bị cho học viên nhiều chiến lược làm bài hiệu quả. Nhờ đó, người học có thể từng bước nâng cao năng lực tiếng Anh và tự tin chinh phục mục tiêu band điểm IELTS mong muốn.
Khi tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster, bạn sẽ được:
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.
-
Cá nhân hóa lộ trình theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.
-
Học trong lớp có sĩ số lớp nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.
-
Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài làm của học viên được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.
-
Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.
-
Học online linh hoạt – chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đầy đủ các dạng bài IELTS Listening: Multiple Choice, Sentence Completion, Matching, Short Answer Questions,... và tiêu chí chấm điểm cực chi tiết, chính xác
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Kinh nghiệm luyện IELTS Listening cho người mới bắt đầu. 1. Lên chiến lược cụ thể và thời gian biểu cho việc học 2. Rèn luyện khả năng tập trung
Top sách học IELTS Listening hiệu quả nhất: Basic IELTS Listening, Collins – Listening for IELTS, Cambridge IELTS 7-19, Intensive IELTS Listening




